The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

So với trước đây tiếng Anh là gì?

so với trước đây tiếng Anh là compared to before /kəmˈpɛrd tu bɪˈfɔr/. So sánh với thời điểm trước đây, thường để chỉ sự khác biệt hoặc tiến bộ.

Hình minh hoạ "so với trước đây" tiếng Anh là "compared to before"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

compared to before

Cụm từ
/kəmˈpɛrd tu bɪˈfɔr/

Ví dụ câu với so với trước đây / compared to before

  1. 1

    Giá cả đã tăng so với trước đây.

    Prices have increased compared to before.

  2. 2

    Chất lượng sản phẩm tốt hơn so với trước đây.

    The quality of the product is better compared to before.

Ghi chú dùng từ so với trước đây

Cụm từ này dùng để so sánh trạng thái hoặc mức độ hiện tại với quá khứ. Các từ liên quan: 'more than before' (hơn trước đây), 'earlier' (trước đây), 'previously' (trước đó).

Video minh hoạ so với trước đây

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với so với trước đây

Câu hỏi thường gặp về "so với trước đây"

So với trước đây tiếng Anh là gì?

So với trước đây tiếng Anh là "compared to before" (cụm từ), nghĩa là: So sánh với thời điểm trước đây, thường để chỉ sự khác biệt hoặc tiến bộ.

"compared to before" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"compared to before" nghĩa tiếng Việt là "so với trước đây". Cụm từ này dùng để so sánh trạng thái hoặc mức độ hiện tại với quá khứ.

Phát âm "compared to before" như thế nào?

"compared to before" có phiên âm IPA /kəmˈpɛrd tu bɪˈfɔr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "compared to before"?

Prices have increased compared to before. — Giá cả đã tăng so với trước đây.