Tiếng Việt
So với cùng kỳ tiếng Anh là gì?
so với cùng kỳ tiếng Anh là compared to the same period /kəmˈpɛrd tu ðə seɪm ˈpɪriəd/. Diễn đạt so sánh giữa một khoảng thời gian cụ thể với cùng kỳ năm trước hoặc cùng kỳ trước đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
compared to the same period
Ví dụ câu với so với cùng kỳ / compared to the same period
- 1
Doanh thu năm nay tăng so với cùng kỳ năm ngoái.
This year's revenue increased compared to the same period last year.
- 2
Lợi nhuận của công ty giảm so với cùng kỳ quý trước.
The company's profit decreased compared to the same period last quarter.
Ghi chú dùng từ so với cùng kỳ
Cụm từ này dùng để so sánh dữ liệu hoặc kết quả giữa cùng kỳ các năm hoặc các giai đoạn. Các từ liên quan: 'growth' (tăng trưởng), 'decline' (suy giảm), 'trend' (xu hướng).
Video minh hoạ so với cùng kỳ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với so với cùng kỳ
Câu hỏi thường gặp về "so với cùng kỳ"
So với cùng kỳ tiếng Anh là gì?
So với cùng kỳ tiếng Anh là "compared to the same period" (cụm từ), nghĩa là: Diễn đạt so sánh giữa một khoảng thời gian cụ thể với cùng kỳ năm trước hoặc cùng kỳ trước đó.
"compared to the same period" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"compared to the same period" nghĩa tiếng Việt là "so với cùng kỳ". Cụm từ này dùng để so sánh dữ liệu hoặc kết quả giữa cùng kỳ các năm hoặc các giai đoạn.
Phát âm "compared to the same period" như thế nào?
"compared to the same period" có phiên âm IPA /kəmˈpɛrd tu ðə seɪm ˈpɪriəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "compared to the same period"?
This year's revenue increased compared to the same period last year. — Doanh thu năm nay tăng so với cùng kỳ năm ngoái.