Tiếng Việt
Tài khoản tiền gửi thanh toán tiếng Anh là gì?
tài khoản tiền gửi thanh toán tiếng Anh là Checking account /ˈʧɛkɪŋ əˈkaʊnt/. Tài khoản ngân hàng dùng để thanh toán hàng ngày, rút tiền mặt hoặc chuyển khoản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Checking account
Ví dụ câu với tài khoản tiền gửi thanh toán / Checking account
- 1
Tôi mở một tài khoản kiểm tra tại ngân hàng gần nhà.
I opened a checking account at the bank near my house.
- 2
Anh ấy thường xuyên sử dụng tài khoản kiểm tra để thanh toán hóa đơn.
He often uses his checking account to pay bills.
Ghi chú dùng từ tài khoản tiền gửi thanh toán
Tài khoản tiền gửi thanh toán là loại tài khoản ngân hàng dùng để thực hiện các giao dịch hàng ngày. Các thuật ngữ liên quan: 'savings account' (tài khoản tiết kiệm), 'bank account' (tài khoản ngân hàng), 'deposit' (gửi tiền), 'withdrawal' (rút tiền).
Video minh hoạ tài khoản tiền gửi thanh toán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tài khoản tiền gửi thanh toán
Câu hỏi thường gặp về "tài khoản tiền gửi thanh toán"
Tài khoản tiền gửi thanh toán tiếng Anh là gì?
Tài khoản tiền gửi thanh toán tiếng Anh là "Checking account" (danh từ), nghĩa là: Tài khoản ngân hàng dùng để thanh toán hàng ngày, rút tiền mặt hoặc chuyển khoản.
"Checking account" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Checking account" nghĩa tiếng Việt là "tài khoản tiền gửi thanh toán". Tài khoản tiền gửi thanh toán là loại tài khoản ngân hàng dùng để thực hiện các giao dịch hàng ngày.
Phát âm "Checking account" như thế nào?
"Checking account" có phiên âm IPA /ˈʧɛkɪŋ əˈkaʊnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Checking account"?
I opened a checking account at the bank near my house. — Tôi mở một tài khoản kiểm tra tại ngân hàng gần nhà.