Tiếng Việt
Sốc đường tiếng Anh là gì?
sốc đường tiếng Anh là glucose shock /ˈɡluːkəʊs ʃɒk/. Tình trạng đường huyết đột ngột giảm mạnh gây nguy hiểm, thường gặp ở bệnh nhân tiểu đường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
glucose shock
Ví dụ câu với sốc đường / glucose shock
- 1
Bệnh nhân cần uống ngay thuốc để tránh sốc đường.
The patient needed to take medication immediately to avoid glucose shock.
- 2
Sốc đường có thể gây hôn mê nếu không được xử lý kịp thời.
Glucose shock can cause coma if not treated promptly.
Ghi chú dùng từ sốc đường
Sốc đường là tình trạng nguy hiểm liên quan đến lượng đường trong máu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'đường huyết' (blood sugar), 'tiểu đường' (diabetes), và 'hạ đường huyết' (hypoglycemia).
Video minh hoạ sốc đường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sốc đường
Câu hỏi thường gặp về "sốc đường"
Sốc đường tiếng Anh là gì?
Sốc đường tiếng Anh là "glucose shock" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng đường huyết đột ngột giảm mạnh gây nguy hiểm, thường gặp ở bệnh nhân tiểu đường.
"glucose shock" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"glucose shock" nghĩa tiếng Việt là "sốc đường". Sốc đường là tình trạng nguy hiểm liên quan đến lượng đường trong máu.
Phát âm "glucose shock" như thế nào?
"glucose shock" có phiên âm IPA /ˈɡluːkəʊs ʃɒk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "glucose shock"?
The patient needed to take medication immediately to avoid glucose shock. — Bệnh nhân cần uống ngay thuốc để tránh sốc đường.