Tiếng Việt
Gây sốc tiếng Anh là gì?
gây sốc tiếng Anh là shock /ʃɒk/. làm ai đó ngạc nhiên hoặc sốc về mặt cảm xúc hoặc thể chất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shock
Ví dụ câu với gây sốc / shock
- 1
Câu chuyện đó đã gây sốc cho tất cả mọi người trong phòng.
The news of his resignation shocked everyone in the office.
- 2
Bản tin gây sốc về tai nạn đã lan truyền nhanh chóng.
The shocking news about the accident spread quickly.
Ghi chú dùng từ gây sốc
Gây sốc là hành động làm ai đó cảm thấy bất ngờ hoặc sốc. Các từ liên quan gồm có 'surprise' (ngạc nhiên), 'astonish' (làm kinh ngạc), và 'stun' (làm choáng váng).
Video minh hoạ gây sốc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gây sốc
Câu hỏi thường gặp về "gây sốc"
Gây sốc tiếng Anh là gì?
Gây sốc tiếng Anh là "shock" (động từ), nghĩa là: làm ai đó ngạc nhiên hoặc sốc về mặt cảm xúc hoặc thể chất.
"shock" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shock" nghĩa tiếng Việt là "gây sốc". Gây sốc là hành động làm ai đó cảm thấy bất ngờ hoặc sốc.
Phát âm "shock" như thế nào?
"shock" có phiên âm IPA /ʃɒk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shock"?
The news of his resignation shocked everyone in the office. — Câu chuyện đó đã gây sốc cho tất cả mọi người trong phòng.