Tiếng Việt
Giảm chấn tiếng Anh là gì?
Giảm chấn tiếng Anh là Shock absorber /ʃɒk əbˈzɔːrbər/. Thiết bị giảm chấn để hấp thụ xung lực hoặc rung động, thường dùng trong ô tô và xe máy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Shock absorber
Ví dụ câu với Giảm chấn / Shock absorber
- 1
Phuộc xe có chức năng như một giảm chấn để giảm xóc khi đi qua đường xấu.
The car's shock absorber smooths out the ride over rough roads.
- 2
Giảm chấn giúp giảm thiểu tác động của va chạm, bảo vệ cấu trúc xe.
Shock absorbers help minimize the impact of collisions, protecting the vehicle's structure.
Ghi chú dùng từ Giảm chấn
Giảm chấn là thiết bị giảm xóc trong ô tô, xe máy. Các từ liên quan: 'spring' (lò xo), 'damping' (sự giảm chấn), 'suspension' (hệ thống treo).
Video minh hoạ Giảm chấn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Giảm chấn
Câu hỏi thường gặp về "Giảm chấn"
Giảm chấn tiếng Anh là gì?
Giảm chấn tiếng Anh là "Shock absorber" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị giảm chấn để hấp thụ xung lực hoặc rung động, thường dùng trong ô tô và xe máy.
"Shock absorber" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Shock absorber" nghĩa tiếng Việt là "Giảm chấn". Giảm chấn là thiết bị giảm xóc trong ô tô, xe máy.
Phát âm "Shock absorber" như thế nào?
"Shock absorber" có phiên âm IPA /ʃɒk əbˈzɔːrbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Shock absorber"?
The car's shock absorber smooths out the ride over rough roads. — Phuộc xe có chức năng như một giảm chấn để giảm xóc khi đi qua đường xấu.