Tiếng Việt
Cơn sốc tiếng Anh là gì?
cơn sốc tiếng Anh là shock /ʃɑk/. Sự phản ứng mạnh mẽ, đột ngột của cơ thể hoặc tâm trí trước một sự kiện bất ngờ hoặc gây sốc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shock
Ví dụ câu với cơn sốc / shock
- 1
Cô ấy đã trải qua một cơn sốc sau khi nghe tin dữ.
She experienced a shock after hearing the bad news.
- 2
Cơn sốc của anh ấy khiến anh phải nhập viện.
His shock caused him to be hospitalized.
Ghi chú dùng từ cơn sốc
Cơn sốc là phản ứng đột ngột của cơ thể hoặc tâm trí trước sự kiện bất ngờ. Các từ liên quan: trauma (chấn thương), distress (lo lắng), surprise (ngạc nhiên).
Video minh hoạ cơn sốc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cơn sốc
Câu hỏi thường gặp về "cơn sốc"
Cơn sốc tiếng Anh là gì?
Cơn sốc tiếng Anh là "shock" (danh từ), nghĩa là: Sự phản ứng mạnh mẽ, đột ngột của cơ thể hoặc tâm trí trước một sự kiện bất ngờ hoặc gây sốc.
"shock" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shock" nghĩa tiếng Việt là "cơn sốc". Cơn sốc là phản ứng đột ngột của cơ thể hoặc tâm trí trước sự kiện bất ngờ.
Phát âm "shock" như thế nào?
"shock" có phiên âm IPA /ʃɑk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shock"?
She experienced a shock after hearing the bad news. — Cô ấy đã trải qua một cơn sốc sau khi nghe tin dữ.