Tiếng Việt
Sốc phản vệ tiếng Anh là gì?
sốc phản vệ tiếng Anh là anaphylactic shock /ˌænəˈfɪlæktɪk ʃɒk/. Tình trạng phản ứng dị ứng nghiêm trọng, có thể đe dọa tính mạng, do phản ứng quá mạnh của hệ miễn dịch với dị nguyên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
anaphylactic shock
Ví dụ câu với sốc phản vệ / anaphylactic shock
- 1
Người bị sốc phản vệ cần được cấp cứu ngay lập tức.
A person experiencing anaphylactic shock requires immediate medical attention.
- 2
Các triệu chứng của sốc phản vệ bao gồm phù nề, khó thở và tụt huyết áp.
Symptoms of anaphylactic shock include swelling, difficulty breathing, and low blood pressure.
Ghi chú dùng từ sốc phản vệ
Sốc phản vệ là phản ứng dị ứng cực kỳ nghiêm trọng. Các thuật ngữ liên quan: dị ứng (allergy), phản ứng dị ứng (allergic reaction), phản vệ (anaphylaxis).
Video minh hoạ sốc phản vệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sốc phản vệ
Câu hỏi thường gặp về "sốc phản vệ"
Sốc phản vệ tiếng Anh là gì?
Sốc phản vệ tiếng Anh là "anaphylactic shock" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng phản ứng dị ứng nghiêm trọng, có thể đe dọa tính mạng, do phản ứng quá mạnh của hệ miễn dịch với dị nguyên.
"anaphylactic shock" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"anaphylactic shock" nghĩa tiếng Việt là "sốc phản vệ". Sốc phản vệ là phản ứng dị ứng cực kỳ nghiêm trọng.
Phát âm "anaphylactic shock" như thế nào?
"anaphylactic shock" có phiên âm IPA /ˌænəˈfɪlæktɪk ʃɒk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "anaphylactic shock"?
A person experiencing anaphylactic shock requires immediate medical attention. — Người bị sốc phản vệ cần được cấp cứu ngay lập tức.