Tiếng Việt
Sốc văn hóa tiếng Anh là gì?
sốc văn hóa tiếng Anh là culture shock /ˈkʌlʧər ʃɑk/. Cảm giác bối rối hoặc khó chịu khi tiếp xúc với nền văn hóa mới lạ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
culture shock
Ví dụ câu với sốc văn hóa / culture shock
- 1
Anh ấy đã trải qua sốc văn hóa khi đến Nhật Bản lần đầu tiên.
He experienced culture shock when he first arrived in Japan.
- 2
Sốc văn hóa có thể khiến người mới đến cảm thấy cô đơn.
Culture shock can make newcomers feel lonely.
Ghi chú dùng từ sốc văn hóa
Sốc văn hóa là phản ứng tâm lý khi tiếp xúc với nền văn hóa khác biệt. Các thuật ngữ liên quan: 'định cư' (settling), 'dịch chuyển' (relocation), 'thích nghi' (adaptation).
Video minh hoạ sốc văn hóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sốc văn hóa
Câu hỏi thường gặp về "sốc văn hóa"
Sốc văn hóa tiếng Anh là gì?
Sốc văn hóa tiếng Anh là "culture shock" (danh từ), nghĩa là: Cảm giác bối rối hoặc khó chịu khi tiếp xúc với nền văn hóa mới lạ.
"culture shock" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"culture shock" nghĩa tiếng Việt là "sốc văn hóa". Sốc văn hóa là phản ứng tâm lý khi tiếp xúc với nền văn hóa khác biệt.
Phát âm "culture shock" như thế nào?
"culture shock" có phiên âm IPA /ˈkʌlʧər ʃɑk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "culture shock"?
He experienced culture shock when he first arrived in Japan. — Anh ấy đã trải qua sốc văn hóa khi đến Nhật Bản lần đầu tiên.