Tiếng Việt
Sôi sùng sục tiếng Anh là gì?
sôi sùng sục tiếng Anh là bubble /siːð/. Sôi sùng sục mô tả trạng thái sôi trào hoặc sục sôi dữ dội, thường dùng để diễn tả cảm xúc hoặc chất lỏng sôi mạnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bubble
Ví dụ câu với sôi sùng sục / bubble
- 1
Nồi nước sôi sùng sục trên bếp.
The pot of water is bubbling vigorously on the stove.
- 2
Cảm xúc của anh ấy sôi sùng sục khi nghe tin đó.
His emotions are bubbling over when he hears the news.
Ghi chú dùng từ sôi sùng sục
Sôi sùng sục thể hiện trạng thái sôi trào, sục sôi mạnh mẽ. Các từ liên quan: 'boil' (sôi), 'fizz' (xì sụp), 'seethe' (sôi sục dữ dội).
Video minh hoạ sôi sùng sục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sôi sùng sục
Câu hỏi thường gặp về "sôi sùng sục"
Sôi sùng sục tiếng Anh là gì?
Sôi sùng sục tiếng Anh là "bubble" (động từ), nghĩa là: Sôi sùng sục mô tả trạng thái sôi trào hoặc sục sôi dữ dội, thường dùng để diễn tả cảm xúc hoặc chất lỏng sôi mạnh.
"bubble" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bubble" nghĩa tiếng Việt là "sôi sùng sục". Sôi sùng sục thể hiện trạng thái sôi trào, sục sôi mạnh mẽ.
Phát âm "bubble" như thế nào?
"bubble" có phiên âm IPA /siːð/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bubble"?
The pot of water is bubbling vigorously on the stove. — Nồi nước sôi sùng sục trên bếp.