Tiếng Việt
Sôi động tiếng Anh là gì?
sôi động tiếng Anh là vibrant /ˈvaɪbrənt/. Sôi động mô tả một trạng thái hoặc không khí đầy năng lượng, sôi nổi và thu hút sự chú ý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
vibrant
Ví dụ câu với sôi động / vibrant
- 1
Không khí tại buổi hòa nhạc rất sôi động.
The concert was very vibrant and energetic.
- 2
Chợ đêm ở thành phố luôn sôi động vào cuối tuần.
The night market in the city is always vibrant on weekends.
Ghi chú dùng từ sôi động
Sôi động thường dùng để miêu tả không khí hoặc hoạt động náo nhiệt, năng động. Các từ liên quan gồm 'lively' (sống động), 'energetic' (năng lượng), 'bustling' (nhộn nhịp).
Video minh hoạ sôi động
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sôi động
Câu hỏi thường gặp về "sôi động"
Sôi động tiếng Anh là gì?
Sôi động tiếng Anh là "vibrant" (danh từ), nghĩa là: Sôi động mô tả một trạng thái hoặc không khí đầy năng lượng, sôi nổi và thu hút sự chú ý.
"vibrant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"vibrant" nghĩa tiếng Việt là "sôi động". Sôi động thường dùng để miêu tả không khí hoặc hoạt động náo nhiệt, năng động.
Phát âm "vibrant" như thế nào?
"vibrant" có phiên âm IPA /ˈvaɪbrənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "vibrant"?
The concert was very vibrant and energetic. — Không khí tại buổi hòa nhạc rất sôi động.