Tiếng Việt
Sớm tối tiếng Anh là gì?
sớm tối tiếng Anh là dusk until dawn //dʌsk ənˈtɪl dɔːn//. Thời gian từ chiều tối đến sáng sớm, bao gồm cả hoàng hôn và bình minh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dusk until dawn
Ví dụ câu với sớm tối / dusk until dawn
- 1
We stayed awake from dusk until dawn to watch the stars.
Chúng tôi thức từ chiều tối đến sáng để ngắm sao.
- 2
The city is quiet from dusk until dawn.
Thành phố yên tĩnh từ chiều tối đến sáng.
Ghi chú dùng từ sớm tối
Sớm tối mô tả khoảng thời gian từ hoàng hôn đến bình minh. Các từ liên quan gồm có 'night' (đêm), 'nightfall' (hoàng hôn), 'daybreak' (bình minh).
Video minh hoạ sớm tối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sớm tối
Câu hỏi thường gặp về "sớm tối"
Sớm tối tiếng Anh là gì?
Sớm tối tiếng Anh là "dusk until dawn" (cụm từ), nghĩa là: Thời gian từ chiều tối đến sáng sớm, bao gồm cả hoàng hôn và bình minh.
"dusk until dawn" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dusk until dawn" nghĩa tiếng Việt là "sớm tối". Sớm tối mô tả khoảng thời gian từ hoàng hôn đến bình minh.
Phát âm "dusk until dawn" như thế nào?
"dusk until dawn" có phiên âm IPA //dʌsk ənˈtɪl dɔːn//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dusk until dawn"?
Chúng tôi thức từ chiều tối đến sáng để ngắm sao. — We stayed awake from dusk until dawn to watch the stars.