The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sớm hơn tiếng Anh là gì?

sớm hơn tiếng Anh là earlier /ˈɜːliə(r)/. Diễn đạt việc xảy ra hoặc đến trước thời điểm dự kiến hoặc mong đợi.

Hình minh hoạ "sớm hơn" tiếng Anh là "earlier"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

earlier

Trạng từ
/ˈɜːliə(r)/

Ví dụ câu với sớm hơn / earlier

  1. 1

    Chúng ta cần đến sớm hơn để chuẩn bị cho cuộc họp.

    We need to arrive earlier to prepare for the meeting.

  2. 2

    Anh ấy đã rời đi sớm hơn dự kiến.

    He left earlier than expected.

Ghi chú dùng từ sớm hơn

Sớm hơn dùng để chỉ thời gian xảy ra trước thời điểm khác. Các từ liên quan: 'early' (sớm), 'ahead of time' (trước thời hạn), 'before' (trước).

Video minh hoạ sớm hơn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sớm hơn

Câu hỏi thường gặp về "sớm hơn"

Sớm hơn tiếng Anh là gì?

Sớm hơn tiếng Anh là "earlier" (trạng từ), nghĩa là: Diễn đạt việc xảy ra hoặc đến trước thời điểm dự kiến hoặc mong đợi.

"earlier" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"earlier" nghĩa tiếng Việt là "sớm hơn". Sớm hơn dùng để chỉ thời gian xảy ra trước thời điểm khác.

Phát âm "earlier" như thế nào?

"earlier" có phiên âm IPA /ˈɜːliə(r)/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "earlier"?

We need to arrive earlier to prepare for the meeting. — Chúng ta cần đến sớm hơn để chuẩn bị cho cuộc họp.