Tiếng Việt
Sớm nhất tiếng Anh là gì?
sớm nhất tiếng Anh là earliest /ˈɜrliəst/. sớm nhất, xảy ra hoặc xuất hiện trước tất cả các thời điểm khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
earliest
Ví dụ câu với sớm nhất / earliest
- 1
Ngày sớm nhất trong tuần là thứ Hai.
The earliest day in the week is Monday.
- 2
Anh ấy đến sớm nhất để chuẩn bị cho cuộc họp.
He arrived earliest to prepare for the meeting.
Ghi chú dùng từ sớm nhất
Từ 'earliest' dùng để chỉ thời điểm xảy ra hoặc xuất hiện trước tất cả các thời điểm khác. Các từ liên quan gồm 'latest' (mới nhất), 'soon' (sớm), 'early' (sớm, ban đầu).
Video minh hoạ sớm nhất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sớm nhất
Câu hỏi thường gặp về "sớm nhất"
Sớm nhất tiếng Anh là gì?
Sớm nhất tiếng Anh là "earliest" (tính từ, trạng từ), nghĩa là: sớm nhất, xảy ra hoặc xuất hiện trước tất cả các thời điểm khác.
"earliest" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"earliest" nghĩa tiếng Việt là "sớm nhất". Từ 'earliest' dùng để chỉ thời điểm xảy ra hoặc xuất hiện trước tất cả các thời điểm khác.
Phát âm "earliest" như thế nào?
"earliest" có phiên âm IPA /ˈɜrliəst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "earliest"?
The earliest day in the week is Monday. — Ngày sớm nhất trong tuần là thứ Hai.