Tiếng Việt
Sơn bả tiếng Anh là gì?
Sơn bả tiếng Anh là putty paint /ˈpʌti peɪnt/. Chất liệu dùng để trám và làm phẳng bề mặt trước khi sơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
putty paint
Ví dụ câu với Sơn bả / putty paint
- 1
Chúng tôi sử dụng sơn bả để làm mịn tường trước khi sơn lại.
We used putty paint to smooth the wall before repainting.
- 2
Sơn bả giúp che đi các vết nứt nhỏ trên tường.
Putty paint helps cover small cracks on the wall.
Ghi chú dùng từ Sơn bả
Sơn bả là loại chất liệu dùng để làm phẳng bề mặt trước khi sơn. Các thuật ngữ liên quan: 'primer' (lót), 'paint' (sơn), 'filler' (chất trám).
Video minh hoạ Sơn bả
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Sơn bả
Câu hỏi thường gặp về "Sơn bả"
Sơn bả tiếng Anh là gì?
Sơn bả tiếng Anh là "putty paint" (danh từ), nghĩa là: Chất liệu dùng để trám và làm phẳng bề mặt trước khi sơn.
"putty paint" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"putty paint" nghĩa tiếng Việt là "Sơn bả". Sơn bả là loại chất liệu dùng để làm phẳng bề mặt trước khi sơn.
Phát âm "putty paint" như thế nào?
"putty paint" có phiên âm IPA /ˈpʌti peɪnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "putty paint"?
We used putty paint to smooth the wall before repainting. — Chúng tôi sử dụng sơn bả để làm mịn tường trước khi sơn lại.