Tiếng Việt
Sơn PU tiếng Anh là gì?
Sơn PU tiếng Anh là polyurethane paint //ˌpɒljuːˈθaɪˌliːn peɪnt//. Sơn polyurethane, loại sơn phủ có khả năng chống trầy xước và bền màu cao, thường dùng trong công nghiệp và nội thất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
polyurethane paint
Ví dụ câu với Sơn PU / polyurethane paint
- 1
Chúng tôi đã sơn lại bàn gỗ bằng sơn polyurethane để tăng độ bền.
We repainted the wooden table with polyurethane paint to increase durability.
- 2
Sơn polyurethane thường được sử dụng để sơn xe ô tô và đồ nội thất.
Polyurethane paint is commonly used for cars and furniture.
Ghi chú dùng từ Sơn PU
Sơn PU là loại sơn có khả năng chống trầy xước, bền màu, thường dùng trong công nghiệp và nội thất. Các thuật ngữ liên quan: 'sơn phủ' (coating), 'bền màu' (colorfast), 'chống trầy xước' (scratch-resistant).
Video minh hoạ Sơn PU
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Sơn PU
Câu hỏi thường gặp về "Sơn PU"
Sơn PU tiếng Anh là gì?
Sơn PU tiếng Anh là "polyurethane paint" (danh từ), nghĩa là: Sơn polyurethane, loại sơn phủ có khả năng chống trầy xước và bền màu cao, thường dùng trong công nghiệp và nội thất.
"polyurethane paint" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"polyurethane paint" nghĩa tiếng Việt là "Sơn PU". Sơn PU là loại sơn có khả năng chống trầy xước, bền màu, thường dùng trong công nghiệp và nội thất.
Phát âm "polyurethane paint" như thế nào?
"polyurethane paint" có phiên âm IPA //ˌpɒljuːˈθaɪˌliːn peɪnt//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "polyurethane paint"?
We repainted the wooden table with polyurethane paint to increase durability. — Chúng tôi đã sơn lại bàn gỗ bằng sơn polyurethane để tăng độ bền.