Tiếng Việt
Tô vẽ tiếng Anh là gì?
tô vẽ tiếng Anh là paint /peɪnt/. vẽ tranh hoặc sơn để trang trí hoặc thể hiện ý tưởng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
paint
Ví dụ câu với tô vẽ / paint
- 1
Tôi thích tô vẽ tranh phong cảnh vào cuối tuần.
I love to paint landscapes on weekends.
- 2
Cô ấy đang tô vẽ bức tranh của mình trong phòng khách.
She is painting her picture in the living room.
Ghi chú dùng từ tô vẽ
Tô vẽ là hành động dùng sơn hoặc màu để tạo hình hoặc trang trí. Các từ liên quan gồm 'drawing' (vẽ bằng bút chì), 'art' (nghệ thuật), 'color' (màu sắc).
Video minh hoạ tô vẽ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tô vẽ
Câu hỏi thường gặp về "tô vẽ"
Tô vẽ tiếng Anh là gì?
Tô vẽ tiếng Anh là "paint" (động từ), nghĩa là: vẽ tranh hoặc sơn để trang trí hoặc thể hiện ý tưởng.
"paint" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"paint" nghĩa tiếng Việt là "tô vẽ". Tô vẽ là hành động dùng sơn hoặc màu để tạo hình hoặc trang trí.
Phát âm "paint" như thế nào?
"paint" có phiên âm IPA /peɪnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "paint"?
I love to paint landscapes on weekends. — Tôi thích tô vẽ tranh phong cảnh vào cuối tuần.