Tiếng Việt
Sơn ca tiếng Anh là gì?
sơn ca tiếng Anh là lark /lɑːk/. Chim sơn ca, loại chim nhỏ, thường hát líu lo vào buổi sáng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lark
Ví dụ câu với sơn ca / lark
- 1
Con sơn ca hát vang trên cánh đồng vào buổi sáng.
The lark sang loudly in the field in the morning.
- 2
Sơn ca là biểu tượng của sự tự do và niềm vui.
The lark is a symbol of freedom and joy.
Ghi chú dùng từ sơn ca
Sơn ca là loài chim nhỏ, thường được biết đến với tiếng hót trong trẻo. Các từ liên quan: 'bird' (chim), 'song' (hát), 'fly' (bay).
Video minh hoạ sơn ca
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sơn ca
Câu hỏi thường gặp về "sơn ca"
Sơn ca tiếng Anh là gì?
Sơn ca tiếng Anh là "lark" (danh từ), nghĩa là: Chim sơn ca, loại chim nhỏ, thường hát líu lo vào buổi sáng.
"lark" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lark" nghĩa tiếng Việt là "sơn ca". Sơn ca là loài chim nhỏ, thường được biết đến với tiếng hót trong trẻo.
Phát âm "lark" như thế nào?
"lark" có phiên âm IPA /lɑːk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lark"?
The lark sang loudly in the field in the morning. — Con sơn ca hát vang trên cánh đồng vào buổi sáng.