The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Son sẻ tiếng Anh là gì?

son sẻ tiếng Anh là childless /ˈʧaɪldlɪs/. Không có con cái, vô sinh.

Hình minh hoạ "son sẻ" tiếng Anh là "childless"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

childless

Tính từ
/ˈʧaɪldlɪs/

Ví dụ câu với son sẻ / childless

  1. 1

    Cô ấy đã kết hôn nhiều năm nhưng vẫn còn son sẻ.

    She has been married for years but remains childless.

  2. 2

    Anh ấy cảm thấy buồn vì cuộc sống son sẻ của mình.

    He feels sad about his childless life.

Ghi chú dùng từ son sẻ

Từ 'son sẻ' mô tả trạng thái không có con. Các từ liên quan gồm 'infertile' (vô sinh), 'barren' (khô cằn, vô sinh), 'childfree' (không muốn có con).

Video minh hoạ son sẻ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với son sẻ

Câu hỏi thường gặp về "son sẻ"

Son sẻ tiếng Anh là gì?

Son sẻ tiếng Anh là "childless" (tính từ), nghĩa là: Không có con cái, vô sinh.

"childless" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"childless" nghĩa tiếng Việt là "son sẻ". Từ 'son sẻ' mô tả trạng thái không có con.

Phát âm "childless" như thế nào?

"childless" có phiên âm IPA /ˈʧaɪldlɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "childless"?

She has been married for years but remains childless. — Cô ấy đã kết hôn nhiều năm nhưng vẫn còn son sẻ.