Tiếng Việt
Sớn sác tiếng Anh là gì?
sớn sác tiếng Anh là Rash /ræʃ/. Da hoặc da thịt bị đỏ, sưng tấy do kích ứng hoặc phản ứng dị ứng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Rash
Ví dụ câu với sớn sác / Rash
- 1
Anh ấy bị phát ban đỏ sau khi tiếp xúc với cây cối.
He developed a rash after touching the plants.
- 2
Chú bé bị sưng tấy và phát ban trên mặt.
The boy has a rash and swelling on his face.
Ghi chú dùng từ sớn sác
Từ 'rash' mô tả tình trạng da bị đỏ, sưng tấy do phản ứng dị ứng hoặc kích thích. Các từ liên quan gồm 'eczema' (chàm), 'allergy' (dị ứng), 'irritation' (kích ứng).
Video minh hoạ sớn sác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sớn sác
Câu hỏi thường gặp về "sớn sác"
Sớn sác tiếng Anh là gì?
Sớn sác tiếng Anh là "Rash" (tính từ), nghĩa là: Da hoặc da thịt bị đỏ, sưng tấy do kích ứng hoặc phản ứng dị ứng.
"Rash" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Rash" nghĩa tiếng Việt là "sớn sác". Từ 'rash' mô tả tình trạng da bị đỏ, sưng tấy do phản ứng dị ứng hoặc kích thích.
Phát âm "Rash" như thế nào?
"Rash" có phiên âm IPA /ræʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Rash"?
He developed a rash after touching the plants. — Anh ấy bị phát ban đỏ sau khi tiếp xúc với cây cối.