The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sốt phát ban tiếng Anh là gì?

sốt phát ban tiếng Anh là Rash fever /ræʃ ˈfiːvər/. Sốt phát ban là tình trạng sốt kèm theo phát ban trên da, thường gặp trong các bệnh nhiễm trùng như thủy đậu hoặc sởi.

Hình minh hoạ "sốt phát ban" tiếng Anh là "Rash fever"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Rash fever

Danh từ
/ræʃ ˈfiːvər/

Ví dụ câu với sốt phát ban / Rash fever

  1. 1

    Trẻ em bị sốt phát ban cần được chăm sóc y tế đúng cách.

    Children with rash fever should receive proper medical care.

  2. 2

    Sốt phát ban có thể đi kèm với các triệu chứng khác như ho hoặc đau họng.

    Rash fever can be accompanied by other symptoms like cough or sore throat.

Ghi chú dùng từ sốt phát ban

Sốt phát ban là một dạng bệnh nhiễm trùng gây sốt và phát ban trên da. Các thuật ngữ liên quan gồm 'measles' (bệnh sởi), 'chickenpox' (thủy đậu), và 'viral infection' (nhiễm virus).

Video minh hoạ sốt phát ban

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sốt phát ban

Câu hỏi thường gặp về "sốt phát ban"

Sốt phát ban tiếng Anh là gì?

Sốt phát ban tiếng Anh là "Rash fever" (danh từ), nghĩa là: Sốt phát ban là tình trạng sốt kèm theo phát ban trên da, thường gặp trong các bệnh nhiễm trùng như thủy đậu hoặc sởi.

"Rash fever" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Rash fever" nghĩa tiếng Việt là "sốt phát ban". Sốt phát ban là một dạng bệnh nhiễm trùng gây sốt và phát ban trên da.

Phát âm "Rash fever" như thế nào?

"Rash fever" có phiên âm IPA /ræʃ ˈfiːvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Rash fever"?

Children with rash fever should receive proper medical care. — Trẻ em bị sốt phát ban cần được chăm sóc y tế đúng cách.