Tiếng Việt
Rôm sảy tiếng Anh là gì?
rôm sảy tiếng Anh là Heat rash /hiːt ræʃ/. Phản ứng da do nhiệt, gây nổi mẩn đỏ hoặc mụn nhỏ do tiết mồ hôi quá nhiều.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Heat rash
Ví dụ câu với rôm sảy / Heat rash
- 1
Trẻ em thường bị rôm sảy khi trời nóng.
Children often get heat rash in hot weather.
- 2
Rôm sảy có thể gây ngứa và khó chịu.
Heat rash can cause itching and discomfort.
Ghi chú dùng từ rôm sảy
Rôm sảy là dạng phát ban do nhiệt, liên quan đến mồ hôi. Các thuật ngữ liên quan: 'sweat' (mồ hôi), 'rash' (phát ban), 'sweating' (đổ mồ hôi).
Video minh hoạ rôm sảy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rôm sảy
Câu hỏi thường gặp về "rôm sảy"
Rôm sảy tiếng Anh là gì?
Rôm sảy tiếng Anh là "Heat rash" (danh từ), nghĩa là: Phản ứng da do nhiệt, gây nổi mẩn đỏ hoặc mụn nhỏ do tiết mồ hôi quá nhiều.
"Heat rash" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Heat rash" nghĩa tiếng Việt là "rôm sảy". Rôm sảy là dạng phát ban do nhiệt, liên quan đến mồ hôi.
Phát âm "Heat rash" như thế nào?
"Heat rash" có phiên âm IPA /hiːt ræʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Heat rash"?
Children often get heat rash in hot weather. — Trẻ em thường bị rôm sảy khi trời nóng.