The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sờn tiếng Anh là gì?

sờn tiếng Anh là worn /wɔːn/. Bị mòn hoặc hư hỏng do sử dụng nhiều hoặc thời gian dài.

Hình minh hoạ "sờn" tiếng Anh là "worn"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

worn

Tính từ
/wɔːn/

Ví dụ câu với sờn / worn

  1. 1

    Chiếc áo sơ mi cũ đã sờn cúc.

    The old shirt's buttons are worn out.

  2. 2

    Giày của anh ấy sờn đế do đi bộ nhiều.

    His shoes are worn at the soles from walking so much.

Ghi chú dùng từ sờn

Từ 'worn' thường dùng để miêu tả đồ vật đã cũ hoặc hư hỏng do sử dụng lâu dài. Các từ liên quan gồm 'wear out' (mòn, hỏng do sử dụng), 'frayed' (xù lông, rách), 'deteriorated' (xấu đi, hư hỏng).

Video minh hoạ sờn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với sờn

Câu hỏi thường gặp về "sờn"

Sờn tiếng Anh là gì?

Sờn tiếng Anh là "worn" (tính từ), nghĩa là: Bị mòn hoặc hư hỏng do sử dụng nhiều hoặc thời gian dài.

"worn" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"worn" nghĩa tiếng Việt là "sờn". Từ 'worn' thường dùng để miêu tả đồ vật đã cũ hoặc hư hỏng do sử dụng lâu dài.

Phát âm "worn" như thế nào?

"worn" có phiên âm IPA /wɔːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "worn"?

The old shirt's buttons are worn out. — Chiếc áo sơ mi cũ đã sờn cúc.