Tiếng Việt
Tàn tạ tiếng Anh là gì?
tàn tạ tiếng Anh là Worn-out /ˈwɔːrn ˌaʊt/. mòn, cũ kỹ, không còn mới hoặc còn hiệu quả nữa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Worn-out
Ví dụ câu với tàn tạ / Worn-out
- 1
Chiếc xe cũ của tôi đã trở nên tàn tạ sau nhiều năm sử dụng.
My old car has become worn-out after many years of use.
- 2
Quần áo của cô ấy đã tàn tạ do giặt nhiều lần.
Her clothes are worn-out because of many washes.
Ghi chú dùng từ tàn tạ
Từ này mô tả trạng thái của vật hoặc người đã cũ, mòn hoặc không còn tốt nữa. Các từ liên quan gồm 'worn', 'decrepit', 'dilapidated'.
Video minh hoạ tàn tạ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tàn tạ
Câu hỏi thường gặp về "tàn tạ"
Tàn tạ tiếng Anh là gì?
Tàn tạ tiếng Anh là "Worn-out" (tính từ), nghĩa là: mòn, cũ kỹ, không còn mới hoặc còn hiệu quả nữa.
"Worn-out" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Worn-out" nghĩa tiếng Việt là "tàn tạ". Từ này mô tả trạng thái của vật hoặc người đã cũ, mòn hoặc không còn tốt nữa.
Phát âm "Worn-out" như thế nào?
"Worn-out" có phiên âm IPA /ˈwɔːrn ˌaʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Worn-out"?
My old car has become worn-out after many years of use. — Chiếc xe cũ của tôi đã trở nên tàn tạ sau nhiều năm sử dụng.