Tiếng Việt
Nón mê tiếng Anh là gì?
nón mê tiếng Anh là worn out hat /wɔrn aʊt hæt/. Chiếc mũ cũ kỹ, đã qua sử dụng nhiều lần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
worn out hat
Ví dụ câu với nón mê / worn out hat
- 1
Anh ấy đã tìm thấy một chiếc nón mê trong kho đồ cũ.
He found a worn out hat in the old storage.
- 2
Chiếc nón mê này đã trở thành vật kỷ niệm quý giá.
This worn out hat has become a precious keepsake.
Ghi chú dùng từ nón mê
Nón mê là loại mũ đã cũ, mòn do sử dụng nhiều. Các từ liên quan: 'hat' (mũ), 'vintage' (cổ điển), 'antique' (cổ xưa).
Video minh hoạ nón mê
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nón mê
Câu hỏi thường gặp về "nón mê"
Nón mê tiếng Anh là gì?
Nón mê tiếng Anh là "worn out hat" (danh từ), nghĩa là: Chiếc mũ cũ kỹ, đã qua sử dụng nhiều lần.
"worn out hat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"worn out hat" nghĩa tiếng Việt là "nón mê". Nón mê là loại mũ đã cũ, mòn do sử dụng nhiều.
Phát âm "worn out hat" như thế nào?
"worn out hat" có phiên âm IPA /wɔrn aʊt hæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "worn out hat"?
He found a worn out hat in the old storage. — Anh ấy đã tìm thấy một chiếc nón mê trong kho đồ cũ.