The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sóng dừng tiếng Anh là gì?

Sóng dừng tiếng Anh là Standing wave /ˈstændɪŋ weɪv/. Sóng không truyền năng lượng đi xa mà tạo thành các điểm nút cố định, thường xuất hiện trong các hệ thống dao động như dây đàn hoặc ống khí.

Hình minh hoạ "Sóng dừng" tiếng Anh là "Standing wave"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Standing wave

Danh từ
/ˈstændɪŋ weɪv/

Ví dụ câu với Sóng dừng / Standing wave

  1. 1

    Sóng dừng xuất hiện trên dây đàn khi các sóng phản xạ gặp nhau.

    Standing waves appear on a guitar string when the reflected waves meet.

  2. 2

    Trong ống khí, sóng dừng giúp xác định chiều dài của ống để tạo ra âm thanh mong muốn.

    In a wind instrument, standing waves help determine the length of the tube to produce desired sounds.

Ghi chú dùng từ Sóng dừng

Sóng dừng là hiện tượng phổ biến trong vật lý sóng, liên quan đến các thuật ngữ như 'wave interference' (nhiễu sóng), 'resonance' ( cộng hưởng), và 'harmonics' (hợp âm).

Video minh hoạ Sóng dừng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Sóng dừng

Câu hỏi thường gặp về "Sóng dừng"

Sóng dừng tiếng Anh là gì?

Sóng dừng tiếng Anh là "Standing wave" (danh từ), nghĩa là: Sóng không truyền năng lượng đi xa mà tạo thành các điểm nút cố định, thường xuất hiện trong các hệ thống dao động như dây đàn hoặc ống khí.

"Standing wave" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Standing wave" nghĩa tiếng Việt là "Sóng dừng". Sóng dừng là hiện tượng phổ biến trong vật lý sóng, liên quan đến các thuật ngữ như 'wave interference' (nhiễu sóng), 'resonance' ( cộng hưởng), và 'harmonics' (hợp âm).

Phát âm "Standing wave" như thế nào?

"Standing wave" có phiên âm IPA /ˈstændɪŋ weɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Standing wave"?

Standing waves appear on a guitar string when the reflected waves meet. — Sóng dừng xuất hiện trên dây đàn khi các sóng phản xạ gặp nhau.