Tiếng Việt
Xua tay tiếng Anh là gì?
xua tay tiếng Anh là wave away /weɪv əˈweɪ/. lắc tay để từ chối hoặc xua đi điều gì đó

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wave away
Ví dụ câu với xua tay / wave away
- 1
Anh ấy đã xua tay để từ chối lời mời.
He waved away the invitation.
- 2
Cô ấy xua tay để làm rõ rằng cô không quan tâm.
She waved away the concern.
Ghi chú dùng từ xua tay
Xua tay là hành động vẫy tay để từ chối hoặc làm rõ ý kiến. Các từ liên quan: dismiss (loại bỏ), reject (từ chối), waive (từ bỏ).
Video minh hoạ xua tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xua tay
Câu hỏi thường gặp về "xua tay"
Xua tay tiếng Anh là gì?
Xua tay tiếng Anh là "wave away" (động từ), nghĩa là: lắc tay để từ chối hoặc xua đi điều gì đó
"wave away" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wave away" nghĩa tiếng Việt là "xua tay". Xua tay là hành động vẫy tay để từ chối hoặc làm rõ ý kiến.
Phát âm "wave away" như thế nào?
"wave away" có phiên âm IPA /weɪv əˈweɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wave away"?
He waved away the invitation. — Anh ấy đã xua tay để từ chối lời mời.