Tiếng Việt
Vẫy tay tiếng Anh là gì?
vẫy tay tiếng Anh là wave /weɪv/. Hành động đưa tay lên và hạ xuống để chào hoặc thu hút sự chú ý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wave
Ví dụ câu với vẫy tay / wave
- 1
Cô ấy vẫy tay chào tạm biệt.
She waved goodbye.
- 2
Anh ấy vẫy tay để thu hút sự chú ý của cô ấy.
He waved to get her attention.
Ghi chú dùng từ vẫy tay
Vẫy tay là hành động dùng tay để chào hoặc thu hút sự chú ý. Các từ liên quan: 'gật đầu' (nod), 'chào' (greeting), 'đưa tay' (raise hand).
Video minh hoạ vẫy tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vẫy tay
Câu hỏi thường gặp về "vẫy tay"
Vẫy tay tiếng Anh là gì?
Vẫy tay tiếng Anh là "wave" (danh từ), nghĩa là: Hành động đưa tay lên và hạ xuống để chào hoặc thu hút sự chú ý.
"wave" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wave" nghĩa tiếng Việt là "vẫy tay". Vẫy tay là hành động dùng tay để chào hoặc thu hút sự chú ý.
Phát âm "wave" như thế nào?
"wave" có phiên âm IPA /weɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wave"?
She waved goodbye. — Cô ấy vẫy tay chào tạm biệt.