Tiếng Việt
Sóng não tiếng Anh là gì?
sóng não tiếng Anh là Brain wave /breɪn weɪv/. Các tín hiệu điện phát ra từ não bộ, thể hiện trạng thái hoạt động của não.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Brain wave
Ví dụ câu với sóng não / Brain wave
- 1
Các sóng não thay đổi khi chúng ta chuyển từ trạng thái tỉnh táo sang ngủ.
Brain waves can be measured using an EEG to monitor brain activity.
- 2
Các nhà nghiên cứu phân tích sóng não để hiểu rõ hơn về các trạng thái tâm trí khác nhau.
Researchers analyze brain waves to better understand different mental states.
Ghi chú dùng từ sóng não
Sóng não là các tín hiệu điện của não, liên quan đến hoạt động thần kinh. Các thuật ngữ liên quan gồm EEG (điện não đồ), alpha waves (sóng alpha), và delta waves (sóng delta).
Video minh hoạ sóng não
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sóng não
Câu hỏi thường gặp về "sóng não"
Sóng não tiếng Anh là gì?
Sóng não tiếng Anh là "Brain wave" (danh từ), nghĩa là: Các tín hiệu điện phát ra từ não bộ, thể hiện trạng thái hoạt động của não.
"Brain wave" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Brain wave" nghĩa tiếng Việt là "sóng não". Sóng não là các tín hiệu điện của não, liên quan đến hoạt động thần kinh.
Phát âm "Brain wave" như thế nào?
"Brain wave" có phiên âm IPA /breɪn weɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Brain wave"?
Brain waves can be measured using an EEG to monitor brain activity. — Các sóng não thay đổi khi chúng ta chuyển từ trạng thái tỉnh táo sang ngủ.