The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sóng nhạc tiếng Anh là gì?

sóng nhạc tiếng Anh là Sound wave /saʊnd weɪv/. Dòng dao động truyền qua không khí hoặc môi trường khác, tạo ra âm thanh mà con người có thể nghe được.

Hình minh hoạ "sóng nhạc" tiếng Anh là "Sound wave"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Sound wave

Danh từ
/saʊnd weɪv/

Ví dụ câu với sóng nhạc / Sound wave

  1. 1

    Âm thanh của bài hát được truyền qua sóng nhạc.

    The sound wave carries the music across the room.

  2. 2

    Chúng ta có thể cảm nhận được sóng nhạc qua loa.

    We can feel the sound wave through the speakers.

Ghi chú dùng từ sóng nhạc

Sóng nhạc là dạng sóng truyền qua không khí hoặc môi trường, mang âm thanh đến tai người nghe. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'tần số' (frequency), 'biên độ' (amplitude), và 'tần số' (frequency) đều liên quan đến đặc điểm của sóng nhạc.

Video minh hoạ sóng nhạc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sóng nhạc

Câu hỏi thường gặp về "sóng nhạc"

Sóng nhạc tiếng Anh là gì?

Sóng nhạc tiếng Anh là "Sound wave" (danh từ), nghĩa là: Dòng dao động truyền qua không khí hoặc môi trường khác, tạo ra âm thanh mà con người có thể nghe được.

"Sound wave" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Sound wave" nghĩa tiếng Việt là "sóng nhạc". Sóng nhạc là dạng sóng truyền qua không khí hoặc môi trường, mang âm thanh đến tai người nghe.

Phát âm "Sound wave" như thế nào?

"Sound wave" có phiên âm IPA /saʊnd weɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Sound wave"?

The sound wave carries the music across the room. — Âm thanh của bài hát được truyền qua sóng nhạc.