The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tạm bợ tiếng Anh là gì?

tạm bợ tiếng Anh là Makeshift /ˈmeɪkʃɪft/. Tạm thời, không chắc chắn, dùng trong tình huống khẩn cấp hoặc không có điều kiện tốt hơn.

Hình minh hoạ "tạm bợ" tiếng Anh là "Makeshift"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Makeshift

Tính từ
/ˈmeɪkʃɪft/

Ví dụ câu với tạm bợ / Makeshift

  1. 1

    Họ đã dựng một chỗ ở tạm bợ để tránh mưa.

    They built a makeshift shelter to protect themselves from the rain.

  2. 2

    Chiếc bàn làm việc tạm bợ này chỉ dùng trong thời gian ngắn.

    This makeshift desk is only for temporary use.

Ghi chú dùng từ tạm bợ

Tạm bợ mô tả thứ gì đó không chắc chắn hoặc chỉ dùng trong thời gian ngắn. Các từ liên quan gồm 'temporary' (tạm thời), 'improvised' (nghệ thuật tự chế), 'provisional' (tạm thời, có thể thay đổi).

Video minh hoạ tạm bợ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với tạm bợ

Câu hỏi thường gặp về "tạm bợ"

Tạm bợ tiếng Anh là gì?

Tạm bợ tiếng Anh là "Makeshift" (tính từ), nghĩa là: Tạm thời, không chắc chắn, dùng trong tình huống khẩn cấp hoặc không có điều kiện tốt hơn.

"Makeshift" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Makeshift" nghĩa tiếng Việt là "tạm bợ". Tạm bợ mô tả thứ gì đó không chắc chắn hoặc chỉ dùng trong thời gian ngắn.

Phát âm "Makeshift" như thế nào?

"Makeshift" có phiên âm IPA /ˈmeɪkʃɪft/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Makeshift"?

They built a makeshift shelter to protect themselves from the rain. — Họ đã dựng một chỗ ở tạm bợ để tránh mưa.