Tiếng Việt
Sóng mang tiếng Anh là gì?
Sóng mang tiếng Anh là Carrier wave /ˈkærɪər weɪv/. Tần số sóng mang dùng để truyền thông tin qua sóng vô tuyến hoặc dây dẫn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Carrier wave
Ví dụ câu với Sóng mang / Carrier wave
- 1
Sóng mang được sử dụng trong truyền hình và radio.
Carrier waves are essential for transmitting radio signals.
- 2
Các kỹ thuật xử lý sóng mang giúp tăng chất lượng truyền dữ liệu.
Processing techniques for carrier waves improve data transmission quality.
Ghi chú dùng từ Sóng mang
Sóng mang là loại sóng mang thông tin trong truyền thông vô tuyến. Các thuật ngữ liên quan: 'modulation' ( điều chế), 'frequency' (tần số), 'amplitude' (biên độ).
Video minh hoạ Sóng mang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Sóng mang
Câu hỏi thường gặp về "Sóng mang"
Sóng mang tiếng Anh là gì?
Sóng mang tiếng Anh là "Carrier wave" (danh từ), nghĩa là: Tần số sóng mang dùng để truyền thông tin qua sóng vô tuyến hoặc dây dẫn.
"Carrier wave" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Carrier wave" nghĩa tiếng Việt là "Sóng mang". Sóng mang là loại sóng mang thông tin trong truyền thông vô tuyến.
Phát âm "Carrier wave" như thế nào?
"Carrier wave" có phiên âm IPA /ˈkærɪər weɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Carrier wave"?
Carrier waves are essential for transmitting radio signals. — Sóng mang được sử dụng trong truyền hình và radio.