Tiếng Việt
Sống xa nhà tiếng Anh là gì?
sống xa nhà tiếng Anh là live away from home /lɪv əˈweɪ frəm hoʊm/. sống xa nhà có nghĩa là sinh sống ở nơi khác với nơi cư trú chính của mình, thường để học tập hoặc làm việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
live away from home
Ví dụ câu với sống xa nhà / live away from home
- 1
Tôi sẽ sống xa nhà để học đại học ở thành phố khác.
I will live away from home to attend university in a different city.
- 2
Cô ấy đã sống xa nhà từ khi bắt đầu công việc mới của mình.
She has been living away from home since she started her new job.
Ghi chú dùng từ sống xa nhà
Thuật ngữ này mô tả việc sinh sống ở nơi khác với nhà chính, thường liên quan đến việc học hoặc làm việc. Các từ liên quan gồm có 'relocate' (di chuyển chỗ ở), 'independent' (độc lập), và 'dormitory' (ký túc xá).
Video minh hoạ sống xa nhà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sống xa nhà
Câu hỏi thường gặp về "sống xa nhà"
Sống xa nhà tiếng Anh là gì?
Sống xa nhà tiếng Anh là "live away from home" (động từ), nghĩa là: sống xa nhà có nghĩa là sinh sống ở nơi khác với nơi cư trú chính của mình, thường để học tập hoặc làm việc.
"live away from home" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"live away from home" nghĩa tiếng Việt là "sống xa nhà". Thuật ngữ này mô tả việc sinh sống ở nơi khác với nhà chính, thường liên quan đến việc học hoặc làm việc.
Phát âm "live away from home" như thế nào?
"live away from home" có phiên âm IPA /lɪv əˈweɪ frəm hoʊm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "live away from home"?
I will live away from home to attend university in a different city. — Tôi sẽ sống xa nhà để học đại học ở thành phố khác.