The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sót lại tiếng Anh là gì?

sót lại tiếng Anh là remaining /rɪˈmeɪn/. Còn lại, chưa dùng hoặc chưa tiêu thụ hết.

Hình minh hoạ "sót lại" tiếng Anh là "remaining"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

remaining

Tính từ
/rɪˈmeɪn/

Ví dụ câu với sót lại / remaining

  1. 1

    Phần thức ăn còn lại trong tủ lạnh.

    There is some remaining food in the fridge.

  2. 2

    Các phần còn lại của dự án sẽ hoàn thành vào tuần tới.

    The remaining parts of the project will be finished next week.

Ghi chú dùng từ sót lại

Từ này dùng để chỉ những thứ còn sót lại sau khi đã sử dụng hoặc tiêu thụ. Các từ liên quan gồm 'leftover' (thức ăn thừa), 'residue' (dư lượng), 'surplus' (dư thừa).

Video minh hoạ sót lại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sót lại

Câu hỏi thường gặp về "sót lại"

Sót lại tiếng Anh là gì?

Sót lại tiếng Anh là "remaining" (tính từ), nghĩa là: Còn lại, chưa dùng hoặc chưa tiêu thụ hết.

"remaining" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"remaining" nghĩa tiếng Việt là "sót lại". Từ này dùng để chỉ những thứ còn sót lại sau khi đã sử dụng hoặc tiêu thụ.

Phát âm "remaining" như thế nào?

"remaining" có phiên âm IPA /rɪˈmeɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "remaining"?

There is some remaining food in the fridge. — Phần thức ăn còn lại trong tủ lạnh.