Tiếng Việt
Sót tiếng Anh là gì?
sót tiếng Anh là Overlooked /ˌoʊvərˈlʊkt/. Bị bỏ qua hoặc không nhận thấy, thường do thiếu chú ý hoặc sơ suất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Overlooked
Ví dụ câu với sót / Overlooked
- 1
Thông tin quan trọng bị bỏ qua trong báo cáo này.
Important details were overlooked in this report.
- 2
Bạn đã bỏ qua lỗi nhỏ trong bài kiểm tra của mình.
You overlooked a small mistake in your test.
Ghi chú dùng từ sót
Từ này mô tả trạng thái bị bỏ qua hoặc không chú ý đến điều gì đó. Các từ liên quan gồm 'neglected' (bị bỏ quên), 'ignored' (bị phớt lờ), và 'missed' (bỡ lỡ).
Video minh hoạ sót
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với sót
Câu hỏi thường gặp về "sót"
Sót tiếng Anh là gì?
Sót tiếng Anh là "Overlooked" (tính từ), nghĩa là: Bị bỏ qua hoặc không nhận thấy, thường do thiếu chú ý hoặc sơ suất.
"Overlooked" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Overlooked" nghĩa tiếng Việt là "sót". Từ này mô tả trạng thái bị bỏ qua hoặc không chú ý đến điều gì đó.
Phát âm "Overlooked" như thế nào?
"Overlooked" có phiên âm IPA /ˌoʊvərˈlʊkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Overlooked"?
Important details were overlooked in this report. — Thông tin quan trọng bị bỏ qua trong báo cáo này.