Tiếng Việt
Sự bãi bỏ tiếng Anh là gì?
sự bãi bỏ tiếng Anh là abolition /ˌæbəˈlɪʃən/. Việc chấm dứt hoặc hủy bỏ một luật lệ, chế độ hoặc hệ thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
abolition
Ví dụ câu với sự bãi bỏ / abolition
- 1
Cuộc bãi bỏ chế độ nô lệ đã diễn ra vào thế kỷ 19.
The abolition of slavery was a significant milestone in history.
- 2
Họ đang tranh luận về việc bãi bỏ thuế tiêu thụ đặc biệt.
They are debating the abolition of the special consumption tax.
Ghi chú dùng từ sự bãi bỏ
Abolition nghĩa là việc chấm dứt hoặc hủy bỏ một điều gì đó, thường liên quan đến luật pháp hoặc chính sách. Các từ liên quan gồm 'cancel' (hủy bỏ), 'repeal' (bãi bỏ luật), và 'termination' (kết thúc).
Video minh hoạ sự bãi bỏ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự bãi bỏ
Câu hỏi thường gặp về "sự bãi bỏ"
Sự bãi bỏ tiếng Anh là gì?
Sự bãi bỏ tiếng Anh là "abolition" (danh từ), nghĩa là: Việc chấm dứt hoặc hủy bỏ một luật lệ, chế độ hoặc hệ thống.
"abolition" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"abolition" nghĩa tiếng Việt là "sự bãi bỏ". Abolition nghĩa là việc chấm dứt hoặc hủy bỏ một điều gì đó, thường liên quan đến luật pháp hoặc chính sách.
Phát âm "abolition" như thế nào?
"abolition" có phiên âm IPA /ˌæbəˈlɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "abolition"?
The abolition of slavery was a significant milestone in history. — Cuộc bãi bỏ chế độ nô lệ đã diễn ra vào thế kỷ 19.