Tiếng Việt
Sự bãi công tiếng Anh là gì?
sự bãi công tiếng Anh là strike /straɪk/. Cuộc đình công của công nhân hoặc nhân viên nhằm phản đối điều kiện làm việc hoặc yêu cầu cải thiện quyền lợi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
strike
Ví dụ câu với sự bãi công / strike
- 1
Công nhân đã tổ chức một cuộc đình công để đòi tăng lương.
The workers organized a strike to demand higher wages.
- 2
Chính phủ đã cố gắng dập tắt cuộc đình công kéo dài đó.
The government tried to suppress the prolonged strike.
Ghi chú dùng từ sự bãi công
Sự bãi công là hình thức phản kháng của người lao động nhằm đòi quyền lợi hoặc thay đổi điều kiện làm việc. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'protest' (cuộc biểu tình), 'walkout' (cuộc bỏ việc), và 'labor dispute' (tranh chấp lao động).
Video minh hoạ sự bãi công
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự bãi công
Câu hỏi thường gặp về "sự bãi công"
Sự bãi công tiếng Anh là gì?
Sự bãi công tiếng Anh là "strike" (danh từ), nghĩa là: Cuộc đình công của công nhân hoặc nhân viên nhằm phản đối điều kiện làm việc hoặc yêu cầu cải thiện quyền lợi.
"strike" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"strike" nghĩa tiếng Việt là "sự bãi công". Sự bãi công là hình thức phản kháng của người lao động nhằm đòi quyền lợi hoặc thay đổi điều kiện làm việc.
Phát âm "strike" như thế nào?
"strike" có phiên âm IPA /straɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "strike"?
The workers organized a strike to demand higher wages. — Công nhân đã tổ chức một cuộc đình công để đòi tăng lương.