Tiếng Việt
Sự bắn ra tiếng Anh là gì?
sự bắn ra tiếng Anh là emission /ɪˈmɪʃən/. Hành động hoặc quá trình phát ra hoặc phát tán ra thứ gì đó, như ánh sáng, khí, hoặc hạt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
emission
Ví dụ câu với sự bắn ra / emission
- 1
Chất thải từ nhà máy có thể gây ô nhiễm không khí qua quá trình phát ra khí độc.
Factory waste can cause air pollution through emission of toxic gases.
- 2
Việc phát ra ánh sáng từ đèn pin giúp chúng ta nhìn rõ trong bóng tối.
The emission of light from the flashlight helps us see in the dark.
Ghi chú dùng từ sự bắn ra
Từ này chỉ hành động phát ra hoặc tỏa ra thứ gì đó, như khí hoặc ánh sáng. Các từ liên quan gồm 'emit' (phát ra), 'discharge' (xả ra), và 'radiation' (bức xạ).
Video minh hoạ sự bắn ra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự bắn ra
Câu hỏi thường gặp về "sự bắn ra"
Sự bắn ra tiếng Anh là gì?
Sự bắn ra tiếng Anh là "emission" (danh từ), nghĩa là: Hành động hoặc quá trình phát ra hoặc phát tán ra thứ gì đó, như ánh sáng, khí, hoặc hạt.
"emission" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"emission" nghĩa tiếng Việt là "sự bắn ra". Từ này chỉ hành động phát ra hoặc tỏa ra thứ gì đó, như khí hoặc ánh sáng.
Phát âm "emission" như thế nào?
"emission" có phiên âm IPA /ɪˈmɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "emission"?
Factory waste can cause air pollution through emission of toxic gases. — Chất thải từ nhà máy có thể gây ô nhiễm không khí qua quá trình phát ra khí độc.