Tiếng Việt
Sự thải ra tiếng Anh là gì?
sự thải ra tiếng Anh là emission /ɪˈmɪʃən/. Hành động hoặc quá trình phát ra hoặc thải ra thứ gì đó, như khí hoặc chất thải.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
emission
Ví dụ câu với sự thải ra / emission
- 1
Khí thải từ xe ô tô góp phần vào ô nhiễm không khí.
Car emissions contribute to air pollution.
- 2
Việc thải ra khí CO2 là một phần của quá trình đốt nhiên liệu hóa thạch.
The emission of CO2 is part of the fossil fuel combustion process.
Ghi chú dùng từ sự thải ra
Sự thải ra đề cập đến việc phát ra khí hoặc chất. Các từ liên quan gồm: 'exhaust' (khí thải), 'discharge' (xả ra), 'pollution' (ô nhiễm).
Video minh hoạ sự thải ra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự thải ra
Câu hỏi thường gặp về "sự thải ra"
Sự thải ra tiếng Anh là gì?
Sự thải ra tiếng Anh là "emission" (danh từ), nghĩa là: Hành động hoặc quá trình phát ra hoặc thải ra thứ gì đó, như khí hoặc chất thải.
"emission" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"emission" nghĩa tiếng Việt là "sự thải ra". Sự thải ra đề cập đến việc phát ra khí hoặc chất.
Phát âm "emission" như thế nào?
"emission" có phiên âm IPA /ɪˈmɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "emission"?
Car emissions contribute to air pollution. — Khí thải từ xe ô tô góp phần vào ô nhiễm không khí.