Tiếng Việt
Hệ thống chống sét tia tiên đạo tiếng Anh là gì?
hệ thống chống sét tia tiên đạo tiếng Anh là early streamer emission system /ˈɜːrli ˈstriːmər ɪˈmɪʃən ˈsɪstəm/. Hệ thống chống sét tia tiên đạo là một thiết bị hoặc hệ thống nhằm giảm thiểu thiệt hại do sét tia tiên đạo gây ra bằng cách phát ra các tia điện để dẫn sét an toàn xuống đất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
early streamer emission system
Ví dụ câu với hệ thống chống sét tia tiên đạo / early streamer emission system
- 1
The early streamer emission system helps protect buildings from lightning strikes.
Hệ thống chống sét tia tiên đạo giúp bảo vệ các tòa nhà khỏi sét đánh.
- 2
Installing an early streamer emission system can prevent fire caused by lightning.
Lắp đặt hệ thống chống sét tia tiên đạo có thể ngăn chặn cháy do sét.
Ghi chú dùng từ hệ thống chống sét tia tiên đạo
Hệ thống này phát ra tia điện để dẫn sét xuống đất an toàn. Các thuật ngữ liên quan: 'lightning protection' (bảo vệ chống sét), 'surge arrester' (chống sét), 'earthing system' (hệ thống tiếp đất).
Video minh hoạ hệ thống chống sét tia tiên đạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hệ thống chống sét tia tiên đạo
Câu hỏi thường gặp về "hệ thống chống sét tia tiên đạo"
Hệ thống chống sét tia tiên đạo tiếng Anh là gì?
Hệ thống chống sét tia tiên đạo tiếng Anh là "early streamer emission system" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống chống sét tia tiên đạo là một thiết bị hoặc hệ thống nhằm giảm thiểu thiệt hại do sét tia tiên đạo gây ra bằng cách phát ra các tia điện để dẫn sét an toàn xuống đất.
"early streamer emission system" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"early streamer emission system" nghĩa tiếng Việt là "hệ thống chống sét tia tiên đạo". Hệ thống này phát ra tia điện để dẫn sét xuống đất an toàn.
Phát âm "early streamer emission system" như thế nào?
"early streamer emission system" có phiên âm IPA /ˈɜːrli ˈstriːmər ɪˈmɪʃən ˈsɪstəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "early streamer emission system"?
Hệ thống chống sét tia tiên đạo giúp bảo vệ các tòa nhà khỏi sét đánh. — The early streamer emission system helps protect buildings from lightning strikes.