Tiếng Việt
Tiêu chuẩn khí thải tiếng Anh là gì?
tiêu chuẩn khí thải tiếng Anh là Emission standard /ɪˈmɪʃ.ən ˈstæn.dəd/. Tiêu chuẩn quy định mức độ khí thải được phép của phương tiện hoặc nhà máy để giảm ô nhiễm không khí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Emission standard
Ví dụ câu với tiêu chuẩn khí thải / Emission standard
- 1
Các xe mới phải tuân thủ tiêu chuẩn khí thải mới để được phép lưu hành.
New cars must comply with the latest emission standards to be allowed on the road.
- 2
Chính phủ đã nâng cao tiêu chuẩn khí thải để bảo vệ môi trường.
The government has raised emission standards to protect the environment.
Ghi chú dùng từ tiêu chuẩn khí thải
Tiêu chuẩn khí thải liên quan đến các quy định về lượng khí thải từ phương tiện và nhà máy. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'air pollution' (ô nhiễm không khí), 'regulation' (quy định), 'sustainability' (bền vững).
Video minh hoạ tiêu chuẩn khí thải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiêu chuẩn khí thải
Câu hỏi thường gặp về "tiêu chuẩn khí thải"
Tiêu chuẩn khí thải tiếng Anh là gì?
Tiêu chuẩn khí thải tiếng Anh là "Emission standard" (danh từ), nghĩa là: Tiêu chuẩn quy định mức độ khí thải được phép của phương tiện hoặc nhà máy để giảm ô nhiễm không khí.
"Emission standard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Emission standard" nghĩa tiếng Việt là "tiêu chuẩn khí thải". Tiêu chuẩn khí thải liên quan đến các quy định về lượng khí thải từ phương tiện và nhà máy.
Phát âm "Emission standard" như thế nào?
"Emission standard" có phiên âm IPA /ɪˈmɪʃ.ən ˈstæn.dəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Emission standard"?
New cars must comply with the latest emission standards to be allowed on the road. — Các xe mới phải tuân thủ tiêu chuẩn khí thải mới để được phép lưu hành.