Tiếng Việt
Sự bảo bọc tiếng Anh là gì?
sự bảo bọc tiếng Anh là care /kɛr/. Sự chăm sóc cẩn thận và chu đáo để bảo vệ hoặc giữ gìn ai đó hoặc cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
care
Ví dụ câu với sự bảo bọc / care
- 1
Mẹ luôn thể hiện sự quan tâm đối với con cái của mình.
She shows a lot of care for her elderly parents.
- 2
Chúng tôi cần sự chăm sóc đặc biệt cho cây trồng này.
This plant requires special care to thrive.
Ghi chú dùng từ sự bảo bọc
Care là sự quan tâm, chăm sóc hoặc lo lắng cho ai đó hoặc điều gì đó. Các từ liên quan: 'attention' (sự chú ý), 'protection' (sự bảo vệ), 'concern' (mối quan tâm).
Video minh hoạ sự bảo bọc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với sự bảo bọc
Câu hỏi thường gặp về "sự bảo bọc"
Sự bảo bọc tiếng Anh là gì?
Sự bảo bọc tiếng Anh là "care" (danh từ), nghĩa là: Sự chăm sóc cẩn thận và chu đáo để bảo vệ hoặc giữ gìn ai đó hoặc cái gì đó.
"care" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"care" nghĩa tiếng Việt là "sự bảo bọc". Care là sự quan tâm, chăm sóc hoặc lo lắng cho ai đó hoặc điều gì đó.
Phát âm "care" như thế nào?
"care" có phiên âm IPA /kɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "care"?
She shows a lot of care for her elderly parents. — Mẹ luôn thể hiện sự quan tâm đối với con cái của mình.