Tiếng Việt
Sự bảo hộ tiếng Anh là gì?
sự bảo hộ tiếng Anh là protection /prəˈtɛkʃən/. Sự che chở hoặc giữ gìn để tránh khỏi tổn thương hoặc nguy hiểm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
protection
Ví dụ câu với sự bảo hộ / protection
- 1
Chính phủ đưa ra các biện pháp bảo vệ môi trường.
The government has implemented environmental protection measures.
- 2
Họ cần sự bảo vệ khi đi qua khu vực nguy hiểm.
They need protection when crossing the dangerous area.
Ghi chú dùng từ sự bảo hộ
Protection nghĩa là sự bảo vệ hoặc che chở. Các từ liên quan gồm có 'shelter' (nơi trú ẩn), 'defense' (phòng thủ), và 'safety' (an toàn), đều liên quan đến việc giữ gìn an toàn.
Video minh hoạ sự bảo hộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự bảo hộ
Câu hỏi thường gặp về "sự bảo hộ"
Sự bảo hộ tiếng Anh là gì?
Sự bảo hộ tiếng Anh là "protection" (danh từ), nghĩa là: Sự che chở hoặc giữ gìn để tránh khỏi tổn thương hoặc nguy hiểm.
"protection" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"protection" nghĩa tiếng Việt là "sự bảo hộ". Protection nghĩa là sự bảo vệ hoặc che chở.
Phát âm "protection" như thế nào?
"protection" có phiên âm IPA /prəˈtɛkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "protection"?
The government has implemented environmental protection measures. — Chính phủ đưa ra các biện pháp bảo vệ môi trường.