Tiếng Việt
Sự bảo vệ tiếng Anh là gì?
sự bảo vệ tiếng Anh là defense /dɪˈfɛns/. Hành động hoặc quá trình bảo vệ ai đó hoặc cái gì đó khỏi bị tổn thương hoặc tấn công.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
defense
Ví dụ câu với sự bảo vệ / defense
- 1
Trong trận đấu, đội bóng đã có một hàng phòng ngự vững chắc.
During the match, the team had a solid defense.
- 2
Chính phủ đưa ra các biện pháp để bảo vệ môi trường.
The government implemented measures to protect the environment.
Ghi chú dùng từ sự bảo vệ
Bảo vệ là hành động giữ gìn an toàn hoặc tránh khỏi nguy hiểm. Các từ liên quan gồm 'protection' (sự bảo vệ), 'security' (an ninh), 'safety' (an toàn).
Video minh hoạ sự bảo vệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự bảo vệ
Câu hỏi thường gặp về "sự bảo vệ"
Sự bảo vệ tiếng Anh là gì?
Sự bảo vệ tiếng Anh là "defense" (danh từ), nghĩa là: Hành động hoặc quá trình bảo vệ ai đó hoặc cái gì đó khỏi bị tổn thương hoặc tấn công.
"defense" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"defense" nghĩa tiếng Việt là "sự bảo vệ". Bảo vệ là hành động giữ gìn an toàn hoặc tránh khỏi nguy hiểm.
Phát âm "defense" như thế nào?
"defense" có phiên âm IPA /dɪˈfɛns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "defense"?
During the match, the team had a solid defense. — Trong trận đấu, đội bóng đã có một hàng phòng ngự vững chắc.