Tiếng Việt
Bao vây tiếng Anh là gì?
Bao vây tiếng Anh là Surround /səˈraʊnd/. Bao vây là hành động bao quanh hoặc bao phủ một khu vực hoặc vật thể để ngăn chặn hoặc kiểm soát sự di chuyển hoặc tiếp cận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Surround
Ví dụ câu với Bao vây / Surround
- 1
Quân đội đã bao vây thành phố để kiểm soát tình hình.
The army surrounded the city to control the situation.
- 2
Chúng tôi đã bị bao vây bởi những người lạ trong rừng.
We were surrounded by strangers in the forest.
Ghi chú dùng từ Bao vây
Bao vây là hành động bao quanh một khu vực hoặc vật thể, thường để kiểm soát hoặc ngăn chặn. Các từ liên quan: encircle (vòng quanh), besiege (bao vây), enclose (bao quanh).
Video minh hoạ Bao vây
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bao vây
Câu hỏi thường gặp về "Bao vây"
Bao vây tiếng Anh là gì?
Bao vây tiếng Anh là "Surround" (động từ), nghĩa là: Bao vây là hành động bao quanh hoặc bao phủ một khu vực hoặc vật thể để ngăn chặn hoặc kiểm soát sự di chuyển hoặc tiếp cận.
"Surround" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Surround" nghĩa tiếng Việt là "Bao vây". Bao vây là hành động bao quanh một khu vực hoặc vật thể, thường để kiểm soát hoặc ngăn chặn.
Phát âm "Surround" như thế nào?
"Surround" có phiên âm IPA /səˈraʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Surround"?
The army surrounded the city to control the situation. — Quân đội đã bao vây thành phố để kiểm soát tình hình.