Tiếng Việt
Sự bất lực tiếng Anh là gì?
sự bất lực tiếng Anh là helplessness /ˈhɛlpləsnəs/. Tình trạng không có khả năng kiểm soát hoặc giúp đỡ tình huống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
helplessness
Ví dụ câu với sự bất lực / helplessness
- 1
Cô cảm thấy tuyệt vọng và đầy bất lực khi không thể thay đổi hoàn cảnh của mình.
She felt hopeless and helpless when she couldn't change her circumstances.
- 2
Sự bất lực của anh trong việc giải quyết vấn đề khiến mọi người lo lắng.
His helplessness in solving the problem worried everyone.
Ghi chú dùng từ sự bất lực
Bất lực là trạng thái không thể kiểm soát hoặc giúp đỡ tình huống. Các từ liên quan gồm có 'powerlessness' (không có quyền lực), 'vulnerability' (dễ bị tổn thương), và 'dependence' (sự phụ thuộc).
Video minh hoạ sự bất lực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự bất lực
Câu hỏi thường gặp về "sự bất lực"
Sự bất lực tiếng Anh là gì?
Sự bất lực tiếng Anh là "helplessness" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng không có khả năng kiểm soát hoặc giúp đỡ tình huống.
"helplessness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"helplessness" nghĩa tiếng Việt là "sự bất lực". Bất lực là trạng thái không thể kiểm soát hoặc giúp đỡ tình huống.
Phát âm "helplessness" như thế nào?
"helplessness" có phiên âm IPA /ˈhɛlpləsnəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "helplessness"?
She felt hopeless and helpless when she couldn't change her circumstances. — Cô cảm thấy tuyệt vọng và đầy bất lực khi không thể thay đổi hoàn cảnh của mình.