The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự bất an tiếng Anh là gì?

sự bất an tiếng Anh là insecurity /ˌɪnsɪˈkjʊərəti/. Tình trạng không an toàn hoặc không ổn định về tâm lý hoặc tình hình chung.

Hình minh hoạ "sự bất an" tiếng Anh là "insecurity"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

insecurity

Danh từ
/ˌɪnsɪˈkjʊərəti/

Ví dụ câu với sự bất an / insecurity

  1. 1

    Cô ấy luôn cảm thấy bất an khi phải đi một mình vào ban đêm.

    She always feels insecurity when she has to walk alone at night.

  2. 2

    Sự bất an về tài chính khiến nhiều người lo lắng về tương lai.

    Financial insecurity causes many people to worry about the future.

Ghi chú dùng từ sự bất an

Sự bất an thể hiện cảm giác không yên tâm hoặc không chắc chắn. Các từ liên quan gồm có: anxiety (lo lắng), uncertainty (sự không chắc chắn), và instability (sự không ổn định).

Video minh hoạ sự bất an

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự bất an

Câu hỏi thường gặp về "sự bất an"

Sự bất an tiếng Anh là gì?

Sự bất an tiếng Anh là "insecurity" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng không an toàn hoặc không ổn định về tâm lý hoặc tình hình chung.

"insecurity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"insecurity" nghĩa tiếng Việt là "sự bất an". Sự bất an thể hiện cảm giác không yên tâm hoặc không chắc chắn.

Phát âm "insecurity" như thế nào?

"insecurity" có phiên âm IPA /ˌɪnsɪˈkjʊərəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "insecurity"?

She always feels insecurity when she has to walk alone at night. — Cô ấy luôn cảm thấy bất an khi phải đi một mình vào ban đêm.