Tiếng Việt
Sự biến cách tiếng Anh là gì?
sự biến cách tiếng Anh là Inflection /ɪnˈflɛkʃən/. Sự biến cách là quá trình thay đổi hình thái của từ để thể hiện các chức năng ngữ pháp khác nhau như số, thì, cách, hoặc vai trò trong câu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Inflection
Ví dụ câu với sự biến cách / Inflection
- 1
Trong tiếng Việt, sự biến cách của danh từ thường thể hiện qua các từ chỉ số lượng như 'các' hoặc 'những'.
In English, inflection can be seen in the plural form of nouns, such as 'cats'.
- 2
Sự biến cách của động từ thể hiện qua các thì như quá khứ, hiện tại, tương lai.
Verb inflection in English includes changes like adding -ed for past tense.
Ghi chú dùng từ sự biến cách
Sự biến cách liên quan đến các thuật ngữ như 'morphology' (ngữ hình học), 'conjugation' (chủ ngữ và động từ), 'declension' (sự biến cách của danh từ).
Video minh hoạ sự biến cách
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự biến cách
Câu hỏi thường gặp về "sự biến cách"
Sự biến cách tiếng Anh là gì?
Sự biến cách tiếng Anh là "Inflection" (danh từ), nghĩa là: Sự biến cách là quá trình thay đổi hình thái của từ để thể hiện các chức năng ngữ pháp khác nhau như số, thì, cách, hoặc vai trò trong câu.
"Inflection" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Inflection" nghĩa tiếng Việt là "sự biến cách". Sự biến cách liên quan đến các thuật ngữ như 'morphology' (ngữ hình học), 'conjugation' (chủ ngữ và động từ), 'declension' (sự biến cách của danh từ).
Phát âm "Inflection" như thế nào?
"Inflection" có phiên âm IPA /ɪnˈflɛkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Inflection"?
In English, inflection can be seen in the plural form of nouns, such as 'cats'. — Trong tiếng Việt, sự biến cách của danh từ thường thể hiện qua các từ chỉ số lượng như 'các' hoặc 'những'.