Tiếng Việt
Sự biến hóa tiếng Anh là gì?
sự biến hóa tiếng Anh là transmutation /ˌtrænzmjuˈteɪʃən/. Sự biến đổi hoặc chuyển đổi từ dạng này sang dạng khác, thường liên quan đến vật chất hoặc trạng thái.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
transmutation
Ví dụ câu với sự biến hóa / transmutation
- 1
Sự biến hóa của kim loại trong phản ứng hóa học.
The transmutation of metals in chemical reactions.
- 2
Biến hóa của tâm trí qua thời gian.
The transmutation of the mind over time.
Ghi chú dùng từ sự biến hóa
Sự biến hóa đề cập đến quá trình chuyển đổi hoặc biến đổi, liên quan đến các thuật ngữ như chuyển đổi (conversion), biến đổi (transformation), và chuyển hóa (metamorphosis).
Video minh hoạ sự biến hóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự biến hóa
- biếndisappear
- Sự biến dịMutation
- sự biến đổiTransformation
- sự biến cáchInflection
- sự biến độngfluctuation
- sự biến hìnhtransformation
- sự biến tháiperversion
- Sự biến tínhDenaturation
- Sự biến thiênVariation
- sự biến đổi khí hậuclimate change
- sự biến đổi thình lìnhSudden shift
- sự biến đất liền thành một hòn đảoland isolation to island
Câu hỏi thường gặp về "sự biến hóa"
Sự biến hóa tiếng Anh là gì?
Sự biến hóa tiếng Anh là "transmutation" (danh từ), nghĩa là: Sự biến đổi hoặc chuyển đổi từ dạng này sang dạng khác, thường liên quan đến vật chất hoặc trạng thái.
"transmutation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"transmutation" nghĩa tiếng Việt là "sự biến hóa". Sự biến hóa đề cập đến quá trình chuyển đổi hoặc biến đổi, liên quan đến các thuật ngữ như chuyển đổi (conversion), biến đổi (transformation), và chuyển hóa (metamorphosis).
Phát âm "transmutation" như thế nào?
"transmutation" có phiên âm IPA /ˌtrænzmjuˈteɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "transmutation"?
The transmutation of metals in chemical reactions. — Sự biến hóa của kim loại trong phản ứng hóa học.