Tiếng Việt
Sự biến thiên tiếng Anh là gì?
Sự biến thiên tiếng Anh là Variation /ˌvɛəriˈeɪʃən/. Sự thay đổi hoặc biến đổi trong đặc điểm hoặc trạng thái của một thứ gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Variation
Ví dụ câu với Sự biến thiên / Variation
- 1
Biến thiên khí hậu ảnh hưởng đến mùa màng.
Climate variation affects crop yields.
- 2
Sự biến thiên trong dữ liệu cho thấy có nhiều yếu tố ảnh hưởng.
Variation in data indicates multiple influencing factors.
Ghi chú dùng từ Sự biến thiên
Sự biến thiên đề cập đến sự thay đổi trong đặc điểm hoặc trạng thái. Các từ liên quan: 'change' (thay đổi), 'fluctuation' (dao động), 'diversity' (đa dạng).
Video minh hoạ Sự biến thiên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Sự biến thiên
Câu hỏi thường gặp về "Sự biến thiên"
Sự biến thiên tiếng Anh là gì?
Sự biến thiên tiếng Anh là "Variation" (danh từ), nghĩa là: Sự thay đổi hoặc biến đổi trong đặc điểm hoặc trạng thái của một thứ gì đó.
"Variation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Variation" nghĩa tiếng Việt là "Sự biến thiên". Sự biến thiên đề cập đến sự thay đổi trong đặc điểm hoặc trạng thái.
Phát âm "Variation" như thế nào?
"Variation" có phiên âm IPA /ˌvɛəriˈeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Variation"?
Climate variation affects crop yields. — Biến thiên khí hậu ảnh hưởng đến mùa màng.